Nghĩa của từ "career path" trong tiếng Việt

"career path" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

career path

US /kəˈrɪr pæθ/
UK /kəˈrɪə pɑːθ/
"career path" picture

Danh từ

lộ trình nghề nghiệp, con đường sự nghiệp

the sequence of jobs and roles that a person holds throughout their working life, often leading to more responsibility or higher pay

Ví dụ:
She is planning a career path in international law.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một lộ trình nghề nghiệp trong ngành luật quốc tế.
Changing your career path can be a daunting but rewarding experience.
Thay đổi lộ trình nghề nghiệp có thể là một trải nghiệm đáng sợ nhưng đầy xứng đáng.